penobscot river

penobscot river

The Penobscot River flows through a forested valley in central Maine.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Penobscot: Một con sôngtrung tâm bang Maine (Hoa Kỳ), chảy ra Vịnh Penobscot. Đây một địa danh cụ thể, không phải từ vựng thông thường.

dụ sử dụng
  • (Sông Penobscot nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên hoạt động câu .)
  • (Nhiều thị trấn ở Maine nằm dọc theo sông Penobscot.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penobscot River" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc du lịch, đặc biệt khi nói về các con sông lớnvùng New England.
    • The Penobscot River watershed supports diverse wildlife. (Lưu vực sông Penobscot hỗ trợ đa dạng động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Penobscot (danh từ): Tên của một bộ tộc người bản địa Mỹ, cũng như tên của một quận vịnh ở Maine.
    • The Penobscot tribe has lived in this region for centuries. (Bộ tộc Penobscot đã sốngkhu vực này trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông (river): "Penobscot River" tên riêng của một con sông, nên không từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể thay thế bằng "con sông này" trong ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into: chảy vào.
    • The Penobscot River flows into Penobscot Bay. (Sông Penobscot chảy vào Vịnh Penobscot.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Penobscot River" đây địa danh cụ thể.